Đối đầu Trelleborgs FF vs IK Brage, 20h00 ngày 20/4
Kết quả Trelleborgs FF vs IK Brage
Đối đầu Trelleborgs FF vs IK Brage
Phong độ Trelleborgs FF gần đây
Phong độ IK Brage gần đây
Hạng nhất Thụy Điển 2025: Trelleborgs FF vs IK Brage
-
Giải đấu: Hạng nhất Thụy ĐiểnMùa giải (mùa bóng): 2025Thời gian: 20/4/2025 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Trelleborgs FF vs IK Brage trước đây
-
19/10/2024IK Brage1 - 0Trelleborgs FF1 - 0L
-
18/06/2024Trelleborgs FF1 - 0IK Brage0 - 0W
-
16/09/2023IK Brage1 - 1Trelleborgs FF0 - 0D
-
06/06/2023Trelleborgs FF1 - 0IK Brage1 - 0W
-
18/09/2022IK Brage1 - 2Trelleborgs FF1 - 2W
-
30/04/2022Trelleborgs FF2 - 2IK Brage0 - 0D
-
11/09/2021Trelleborgs FF3 - 1IK Brage1 - 0W
-
24/07/2021IK Brage0 - 1Trelleborgs FF0 - 1W
-
12/09/2020Trelleborgs FF0 - 1IK Brage0 - 1L
-
04/08/2020IK Brage3 - 0Trelleborgs FF3 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Trelleborgs FF vs IK Brage
- Thống kê lịch sử đối đầu Trelleborgs FF vs IK Brage: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Trelleborgs FF vs IK Brage: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Hạng nhất Thụy Điển | 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Trelleborgs FF vs IK Brage: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Trelleborgs FF (sân nhà) | 5 | 3 | 1 | 1 |
Trelleborgs FF (sân khách) | 5 | 2 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Trelleborgs FF thắng
Bại: là số trận Trelleborgs FF thua
Thắng: là số trận Trelleborgs FF thắng
Bại: là số trận Trelleborgs FF thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Thụy Điển mùa 2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Trelleborgs FF và IK Brage trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Thụy Điển mùa giải 2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Orgryte | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 8 | T H H T |
2 | Kalmar | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 7 | H T T |
3 | Vasteras SK FK | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 7 | T H T |
4 | IK Oddevold | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 7 | T T B H |
5 | Sandvikens IF | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 7 | H T T B |
6 | Landskrona BoIS | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 6 | 1 | 5 | H H T T |
7 | Falkenberg | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 5 | H T B H |
8 | Ostersunds FK | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 5 | 1 | 5 | T H H |
9 | Varbergs BoIS FC | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 1 | 5 | H T H |
10 | GIF Sundsvall | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 4 | T B H B |
11 | Utsiktens BK | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 7 | -1 | 3 | B B B T |
12 | Helsingborg | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 | B B T |
13 | Trelleborgs FF | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 3 | B T B B |
14 | IK Brage | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 2 | H B H T |
15 | Umea FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | B B H |
16 | Orebro | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 9 | -8 | 0 | B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật: