Phong độ MWOS gần đây, KQ MWOS mới nhất
Phong độ MWOS gần đây
-
10/05/2025Moors World of Sport FCTelone FC0 - 1D
-
04/05/2025Chicken InnMoors World of Sport FC0 - 1W
-
01/05/2025Moors World of Sport FCManica Diamond0 - 1D
-
26/04/2025Simba BhoraMoors World of Sport FC0 - 0D
-
21/04/2025Moors World of Sport FCDynamos FC0 - 0W
-
13/04/2025Herentals FCMoors World of Sport FC0 - 1W
-
05/04/2025Moors World of Sport FCZPC Kariba0 - 1W
-
29/03/2025FC PlatinumMoors World of Sport FC0 - 0D
-
15/03/2025Moors World of Sport FCYadah FC1 - 0W
-
08/03/2025Bikita Minerals FCMWOS1 - 0D
Thống kê phong độ MWOS gần đây, KQ MWOS mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 5 | 5 | 0 |
Thống kê phong độ MWOS gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Zimbabwe | 10 | 5 | 5 | 0 |
Phong độ MWOS gần đây: theo giải đấu
-
10/05/2025Moors World of Sport FCTelone FC0 - 1D
-
04/05/2025Chicken InnMoors World of Sport FC0 - 1W
-
01/05/2025Moors World of Sport FCManica Diamond0 - 1D
-
26/04/2025Simba BhoraMoors World of Sport FC0 - 0D
-
21/04/2025Moors World of Sport FCDynamos FC0 - 0W
-
13/04/2025Herentals FCMoors World of Sport FC0 - 1W
-
05/04/2025Moors World of Sport FCZPC Kariba0 - 1W
-
29/03/2025FC PlatinumMoors World of Sport FC0 - 0D
-
15/03/2025Moors World of Sport FCYadah FC1 - 0W
-
08/03/2025Bikita Minerals FCMWOS1 - 0D
- Kết quả MWOS mới nhất ở giải VĐQG Zimbabwe
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập MWOS gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
MWOS (sân nhà) | 10 | 5 | 0 | 0 |
MWOS (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thắng: là số trận MWOS thắng
Bại: là số trận MWOS thua
BXH VĐQG Zimbabwe mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | MWOS | 11 | 6 | 5 | 0 | 11 | 4 | 7 | 23 | T T H H T H |
2 | Scottland FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 13 | 4 | 9 | 22 | H H H T T T |
3 | Simba Bhora | 11 | 5 | 4 | 2 | 9 | 5 | 4 | 19 | T T H T H B |
4 | Highlanders | 11 | 4 | 6 | 1 | 14 | 7 | 7 | 18 | T H H T T H |
5 | Tron | 11 | 4 | 5 | 2 | 15 | 11 | 4 | 17 | T H H H T H |
6 | Ngezi Platinum | 11 | 4 | 5 | 2 | 11 | 9 | 2 | 17 | B H H B H H |
7 | ZPC Kariba | 11 | 3 | 6 | 2 | 10 | 5 | 5 | 15 | T H H T H H |
8 | FC Platinum | 11 | 2 | 9 | 0 | 7 | 5 | 2 | 15 | H H H T H H |
9 | Manica Diamond | 11 | 3 | 6 | 2 | 9 | 10 | -1 | 15 | B H H H H H |
10 | GreenFuel | 11 | 2 | 7 | 2 | 8 | 7 | 1 | 13 | H H B H H H |
11 | Herentals FC | 10 | 3 | 4 | 3 | 7 | 7 | 0 | 13 | H B T B T H |
12 | Chicken Inn | 11 | 2 | 6 | 3 | 7 | 7 | 0 | 12 | T B H H B T |
13 | Bikita Minerals FC | 11 | 2 | 4 | 5 | 8 | 14 | -6 | 10 | T T H B B H |
14 | Capps linked | 11 | 2 | 3 | 6 | 7 | 11 | -4 | 9 | B B T B H H |
15 | Yadah FC | 11 | 2 | 3 | 6 | 7 | 11 | -4 | 9 | H B B T B H |
16 | Dynamos FC | 11 | 1 | 5 | 5 | 2 | 7 | -5 | 8 | B B H H B B |
17 | Triangle FC | 11 | 2 | 2 | 7 | 9 | 16 | -7 | 8 | B T H B B T |
18 | Kwekwe United | 10 | 1 | 4 | 5 | 5 | 19 | -14 | 7 | H B H B H B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Zimbabwe