Đối đầu Cordoba vs Levante, 01h30 ngày 12/4
Kết quả Cordoba vs Levante
Đối đầu Cordoba vs Levante
Phong độ Cordoba gần đây
Phong độ Levante gần đây
Hạng 2 Tây Ban Nha 2024-2025: Cordoba vs Levante
-
Giải đấu: Hạng 2 Tây Ban NhaMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 12/4/2025 01:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Cordoba vs Levante trước đây
-
14/12/2024Levante2 - 2Cordoba0 - 0D
-
19/02/2017Levante3 - 1Cordoba1 - 1L
-
17/09/2016Cordoba1 - 0Levante1 - 0W
-
25/04/2010Cordoba2 - 1Levante1 - 0W
-
22/11/2009Levante0 - 0Cordoba0 - 0D
-
23/05/2009Cordoba3 - 1Levante2 - 1W
-
21/12/2008Levante3 - 0Cordoba1 - 0L
-
29/04/2015Levante1 - 0Cordoba1 - 0L
-
14/12/2014Cordoba0 - 0Levante0 - 0D
-
24/07/2013Cordoba0 - 0Levante0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Cordoba vs Levante
- Thống kê lịch sử đối đầu Cordoba vs Levante: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 3 | 4 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Cordoba vs Levante: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Hạng 2 Tây Ban Nha | 7 | 3 | 2 | 2 |
La Liga | 2 | 0 | 1 | 1 |
Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Cordoba vs Levante: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Cordoba (sân nhà) | 5 | 3 | 2 | 0 |
Cordoba (sân khách) | 5 | 0 | 2 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Cordoba thắng
Bại: là số trận Cordoba thua
Thắng: là số trận Cordoba thắng
Bại: là số trận Cordoba thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Tây Ban Nha mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Cordoba và Levante trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Tây Ban Nha mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Elche | 34 | 18 | 9 | 7 | 46 | 26 | 20 | 63 | B T H T T T |
2 | Levante | 34 | 17 | 11 | 6 | 53 | 33 | 20 | 62 | T T T T B T |
3 | Racing Santander | 34 | 17 | 8 | 9 | 53 | 40 | 13 | 59 | T H T B T B |
4 | Mirandes | 34 | 17 | 7 | 10 | 45 | 30 | 15 | 58 | T T H T B B |
5 | Real Oviedo | 34 | 15 | 10 | 9 | 45 | 39 | 6 | 55 | B B H B T H |
6 | SD Huesca | 34 | 15 | 9 | 10 | 47 | 33 | 14 | 54 | T B B B T B |
7 | Almeria | 34 | 14 | 11 | 9 | 57 | 47 | 10 | 53 | H B T B T B |
8 | Granada CF | 34 | 14 | 10 | 10 | 53 | 43 | 10 | 52 | B T B T B T |
9 | Burgos CF | 34 | 14 | 7 | 13 | 31 | 35 | -4 | 49 | T T T T H T |
10 | Cordoba | 34 | 13 | 9 | 12 | 47 | 48 | -1 | 48 | T H H H B T |
11 | Deportivo La Coruna | 34 | 12 | 12 | 10 | 45 | 39 | 6 | 48 | T H H H T T |
12 | Albacete | 34 | 12 | 11 | 11 | 45 | 43 | 2 | 47 | T B T T T H |
13 | Eibar | 34 | 12 | 10 | 12 | 32 | 33 | -1 | 46 | T T H T H H |
14 | Cadiz | 34 | 11 | 12 | 11 | 43 | 42 | 1 | 45 | B T T B H B |
15 | Castellon | 34 | 11 | 9 | 14 | 48 | 50 | -2 | 42 | T B H B H H |
16 | Malaga | 34 | 9 | 15 | 10 | 34 | 37 | -3 | 42 | H B B T B B |
17 | Sporting Gijon | 34 | 9 | 14 | 11 | 41 | 42 | -1 | 41 | H H H B B B |
18 | Real Zaragoza | 34 | 10 | 10 | 14 | 44 | 47 | -3 | 40 | H B B H B T |
19 | Eldense | 34 | 10 | 9 | 15 | 35 | 47 | -12 | 39 | B T H B H T |
20 | Tenerife | 34 | 8 | 7 | 19 | 33 | 49 | -16 | 31 | B T B T T T |
21 | Racing de Ferrol | 34 | 4 | 11 | 19 | 18 | 53 | -35 | 23 | B B H B B B |
22 | FC Cartagena | 34 | 4 | 5 | 25 | 22 | 61 | -39 | 17 | B B B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật: